Hotline liên hệ
Xem chi nhánh
NMC là thiết bị được gắn vào khe cắm thông minh (Intelligent Slot), của các dòng sản phẩm Online Santak LCD mới, cho phép người quản trị tắt mở các UPS trong mạng với nguồn nối chung vào UPS, cung cấp khả năng quản trị Bộ lưu điện từ xa qua mạng Internet
NMC là thiết bị được gắn vào khe cắm thông minh (Intelligent Slot), của các dòng sản phẩm Online Santak LCD mới, cho phép người quản trị tắt mở các UPS trong mạng với nguồn nối chung vào UPS, cung cấp khả năng quản trị bộ lưu điện từ xa qua mạng Internet
Card WebPower được gắn vào khe cắm thông minh của các dòng sản phẩm Online Santak, cho phép tắt mở các UPS trong mạng với nguồn nối chung vào bộ lưu điện, cung cấp khả năng quản trị UPS từ xa qua mạng Internet
Tủ ECT-DCXA20 dùng để chứa ắc quy cho các dòng UPS Santak C1KS, C2KS, C3KS đến từ công ty INTERSYS – Tủ đựng đồ có khả năng chống gỉ, ăn mòn kim loại, được thiết kế theo kiểu lắp ghép giúp linh động trong việc vận chuyển cũng như thao tác lắp đặt. Tủ được gia công tinh gọn và sử dụng chất liệu thép được sơn tĩnh điện.Bên cạnh đó, cùng với cấu trúc số tầng linh động đã góp phần giúp tận dụng không gian lắp đặt một cách hiệu quả nhất. Nếu có thắc mắc, hãy liên hệ với UPS hotline
Tủ ECT-DCXA16 dùng để chứa ắc quy cho các dòng UPS Santak C1KS, C2KS, C3KS đến từ công ty INTERSYS – Tủ đựng đồ có khả năng chống gỉ, ăn mòn kim loại, được thiết kế theo kiểu lắp ghép giúp linh động trong việc vận chuyển cũng như thao tác lắp đặt. Tủ được gia công tinh gọn và sử dụng chất liệu thép được sơn tĩnh điện.Bên cạnh đó, cùng với cấu trúc số tầng linh động đã góp phần giúp tận dụng không gian lắp đặt một cách hiệu quả nhất. Nếu có thắc mắc, hãy liên hệ với UPS hotline
Tủ ECT-DCXA08 dùng để chứa ắc quy cho các dòng UPS Santak C1KS, C2KS, C3KS đến từ công ty INTERSYS – Tủ đựng đồ có khả năng chống gỉ, ăn mòn kim loại, được thiết kế theo kiểu lắp ghép giúp linh động trong việc vận chuyển cũng như thao tác lắp đặt. Tủ được gia công tinh gọn và sử dụng chất liệu thép được sơn tĩnh điện.Bên cạnh đó, cùng với cấu trúc số tầng linh động đã góp phần giúp tận dụng không gian lắp đặt một cách hiệu quả nhất. Nếu có thắc mắc, hãy liên hệ với UPS hotline
Tủ ECT-DCXA03 dùng để chứa ắc quy cho các dòng UPS Santak C1KS, C2KS, C3KS đến từ công ty INTERSYS – Tủ đựng đồ có khả năng chống gỉ, ăn mòn kim loại, được thiết kế theo kiểu lắp ghép giúp linh động trong việc vận chuyển cũng như thao tác lắp đặt. Tủ được gia công tinh gọn và sử dụng chất liệu thép được sơn tĩnh điện.Bên cạnh đó, cùng với cấu trúc số tầng linh động đã góp phần giúp tận dụng không gian lắp đặt một cách hiệu quả nhất. Nếu có thắc mắc, hãy liên hệ với UPS hotline
Tủ ECT-DCXA06 dùng để chứa ắc quy cho các dòng UPS Santak C1KS, C2KS, C3KS đến từ công ty INTERSYS – Tủ đựng đồ có khả năng chống gỉ, ăn mòn kim loại, được thiết kế theo kiểu lắp ghép giúp linh động trong việc vận chuyển cũng như thao tác lắp đặt. Tủ được gia công tinh gọn và sử dụng chất liệu thép được sơn tĩnh điện.Bên cạnh đó, cùng với cấu trúc số tầng linh động đã góp phần giúp tận dụng không gian lắp đặt một cách hiệu quả nhất. Nếu có thắc mắc, hãy liên hệ với UPS hotline
Cáp Tín Hiệu 4510071 LAPPKABEL CABLE H05V-K 1×0.5 MM2 VIO
Cáp Tín Hiệu 3803782 LAPPKABEL MEASURING MONITORING AND CONTROL CONNECTIONS
Cáp Tín Hiệu 1119852 LAPPKABEL CABLE OLFLEX CLASSIC 110 2X1 MM2
Cáp Tín Hiệu 301-CI9510-0000 ALANTEK AUDIO/CONTROL 16AWG 10 PAIR
Cáp Tín Hiệu 0027861 LAPPKABEL CABLE UNITR FD 14X0.25 MM2
Cáp Tín Hiệu Lapp kabel 0027861 CABLE UNITR FD 14X0.25 MM2

Application range 0027861
Automated production processes require data transmission cables that offer high flexibility and durability Suitable for use in measuring, control and regulating circuits Assembly lines, production lines, in all kinds of machines
Product Make-up
Extra-fine wire strand made of bare copper wires Core insulation made of PVC Non-woven wrapping Outer sheath made of PVC Outer sheath colour: grey (RAL 7001)
Norm references / Approvals
Based on VDE 0812 For travel distances up to 10 m. For use in power chains: Please comply with the assembly guidelines listed in Appendix T3
Product features
Low-adhesive surface Flame-retardant according IEC 60332-1-2 Designed for 2 up to 8 million bending/unbending cycles in power chain applications
Remark
Unless specified otherwise, the shown product values are nominal values. Detailed values (e.g. tolerances) are available upon request.Copper price basis: EUR 150/100 kg. Refer to catalogue appendix T17 for the definition and calculation of copperrelated surcharges.Please find our standard lengths at: www.lappkabel.de/en/cable-standardlengthsPackaging size: coil ≤ 30 kg or ≤ 250 m, otherwise drumPlease specify the preferred type of packaging (e.g. 1 x 500 m drum or 5 x 100 m coils).Photographs are not to scale and do not represent detailed images of the respective products.
Technical Data
Core identification code: DIN 47100, refer to Appendix T9
Mutual capacitance: C/C: approx. 100 nF/km
Peak operating voltage: (not for power applications) 350 V
Classification: ETIM 5.0 Class-ID: EC000104 ETIM 5.0 Class-
Description: Control cable Inductivity: approx. 0.65 mH/km
Conductor stranding: Stranded, extra-fine wire
Minimum bending radius: Flexing: 5 x outer diameter Fixed installation: 3 x outer diameter
Test voltage: 1500 V
Temperature range: Flexing: -5°C to +70°C Fixed installation: -40°C to +80°C
Cáp Tín Hiệu 0035822 LAPPKABEL LIYCY GREY 4x2x0.75MM²
Cáp Tín Hiệu 00350183 LAPPKABEL OLFLEX CLASSIC 100 CY 4G4 MM2
APC Easy Rack, 48U, Black, With Roof, Castors, Feet, 4 Brackets, and Side Panels, No Bottom, 2258H x 800W x 1200D mm
APC Easy Rack, 42U, Black, With Roof, Castors, Feet, 4 Brackets, and Side Panels, No Bottom, 1991H x 600W x 1100D mm
APC NetShelter SX, Server Rack Enclosure, 48U, Black, 2258H x 600W x 1200D mm
THANH NGUỒN CHO TỦ COMRACK CR-PDU-16A6C13
CÁP QUANG LS INDOOR,TIGHT BUFFER,MULTIMODE, OM3, 50/125UM,12 CORES,PVC,AQUA DT-NVTKZXX/ARX MX12X(12N6.7AQ)
CÁP QUANG LS OUTDOOR/INDOOR, LOOSE TUBE,MULTIMODE, OM2, 50/125UM, 8 CORE, SINGLE PE JACKET, SINGLE ARMOR,BLACK (NOTE: DIRECT BURIAL FOR OUTDOOR) LT-DJBGSEX/BRN MG8XXX(06T2.00)
CÁP QUANG LS INDOOR,TIGHT BUFFER,MULTIMODE, OM3, 50/125UM,8 CORES,PVC,AQUA DT-NVTKVXX/ARR MX8XX(08N6.0AQ)
Description:
HP 1GB (1x1GB) Dual Rank PC2-6400
(DDR2-800) Unbuffered Memory Kit
Part Number(s)
Option Part# 450259-B21
Spare Part# 459932-001
Assembly Part# 445166-051
Description:
IBM Quad Rank (4Rx4) 16GB (1x16GB) CL7 1.35V
ECC PC3L-8500R Low-Power (LP) Registered DIMM
Part Number(s)
IBM Part# 49Y1400
Description:
Genuine HPE 430451-001 4GB (2x2GB) Low Power Single
Rank PC2-5300P Registered SDRAM Kit
Part Number(s)
Option Part# 461840-B21 (2 x 2GB)
Spare Part# 430451-001 (1 x 2GB)
Note: Our Part# 430451-001 is guaranteed genuine
HP product with a HP serial number and logo.
We do not sell 3rd party HP memory.
Description:
Genuine HPE 432668-001 4GB (2x2GB) PC2-5300
667MHz DDR2 SDRAM Memory Kit
Part Number(s)
Option Part# 408853-B21 (2 x 2GB)
Spare Part# 432668-001 (1 x 2GB)
Assembly Part# 405476-051 (1 x 2GB)
Note: Our Part# 432668-001 is guaranteed genuine
HP product with a HP serial number and logo.
We do not sell 3rd party HP memory.
Description:
HP 16GB (1x16GB) Dual Rank x4 PC3L-10600R-9
(DDR3-1333) Registered CAS-9 LP Memory Kit
Part Number(s)
Option Part# 627812-B21
Spare Part# 632204-001
Assembly Part# 628974-081
Note: Our Part# 627812-B21 is guaranteed genuine
HP product with a HP serial number and logo.
We do not sell 3rd party HP memory.
Description:
Dell 2GB 667MHz DDR2 PC2-5300F ECC Registered RAM RDIMM Memory Module (1x2GB)
For Dell PowerEdge 1900 1950 1950 III 1955 2900 2900 III 2950 2950 III M600 R900 SC1430 Servers
Part Number(s)
Dell Part# X527N
Dell Part# D558C
Description:
Genuine HPE 432670-001 8GB (2x4GB) Registered PC2-5300P SDRAM Kit
Part Number(s)
Option Part# 408854-B21 (2 x 4GB)
Spare Part# 432670-001 (1 x 4GB)
Assembly Part# 405477-061 (1 x 4GB)
Note: Our Part# 432670-001 is guaranteed genuine
HP product with a HP serial number and logo.
We do not sell 3rd party HP memory.
Description:
IBM Single Rank 4GB (2x2GB) ECC DDR2 SDRAM SR
VLP PC2-5300 CL5 667MHz Registered RDIMMs
Part Number(s)
IBM Option Part# 46C0512
CẤU HÌNH CISCO








